zona pellucida

Định nghĩa

Danh từ: Màng trong suốt (zona pellucida) một lớp màng dày, trong suốt bao quanh noãn (trứng) của động vật . Lớp màng này có thể bị một tinh trùng xuyên qua trong quá trình thụ tinh; thường vẫn tồn tại bao quanh trứng đã thụ tinh cho đến khi trứng được làm tổ trong thành tử cung.

dụ sử dụng
  • (Tinh trùng phải xuyên qua màng trong suốt để thụ tinh cho trứng.)
  • (Sau khi thụ tinh, màng trong suốt ngăn không cho tinh trùng khác xâm nhập.)
  • (Phôi thai thoát ra khỏi màng trong suốt trước khi làm tổ trong tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự thoát màng (hatching): Quá trình phôi thai phá vỡ màng trong suốt để làm tổ.

    • Hatching from the zona pellucida is a critical step for successful implantation. (Sự thoát khỏi màng trong suốt một bước quan trọng để làm tổ thành công.)
  • Bất thường màng trong suốt: Màng trong suốt quá dày hoặc bất thường có thể gây vô sinh.

    • Abnormalities in the zona pellucida can hinder fertilization. (Sự bất thường của màng trong suốt có thể cản trở quá trình thụ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Zona pellucida (danh từ): không biến thể chính thức.
  • Màng trong suốt (danh từ): thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Zona radiata: một thuật ngữ cổ hơn, đôi khi được dùng đồng nghĩa với màng trong suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Màng noãn: lớp màng bao quanh noãn.
  • Lớp vỏ trứng: trong ngữ cảnh sinh học, dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài trứng.
Các cụm từ liên quan
  • Penetration of the zona pellucida: sự xuyên qua màng trong suốt.

    • The acrosome reaction is essential for penetration of the zona pellucida. (Phản ứng cực đầu cần thiết để xuyên qua màng trong suốt.)
  • Zona pellucida hardening: sự cứng hóa màng trong suốt.

    • After fertilization, zona pellucida hardening prevents polyspermy. (Sau khi thụ tinh, sự cứng hóa màng trong suốt ngăn ngừa đa tinh trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong sinh học sinh sản, có thể dùng cụm từ: - "Zona pellucida as a barrier": màng trong suốt như một rào cản. - The zona pellucida acts as a barrier to protect the egg. (Màng trong suốt hoạt động như một rào cản để bảo vệ trứng.)

zona pellucida
A single sperm cell is penetrating the zona pellucida of a human egg.